Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Thảo Luận Tuân Thủ Chuyển Tiền Mặt – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Học: Phản Hồi Bình Luận Sau Đăng Bài về Kết Quả – Advanced Level
Từ Vựng: Interpretation: (n) sự giải thích Conclusion: (n) kết luận Clarify: (v) làm rõ Concerns: (n) mối quan tâm Professional: (adj) chuyên nghiệp; (n) chuyên gia Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trì Hoãn Phát Hành Sản Phẩm vì Lý Do Chất Lượng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Trì Hoãn Phát Hành Sản Phẩm vì Lý Do Chất Lượng – Advanced Level
Từ Vựng: Launch: (v) ra mắt, phát hành; (n) sự ra mắt, sự phát hành Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Quality: (n) chất lượng Issue: (n) vấn đề, sự cố; (v) phát hành, đưa ra Satisfaction: (n) sự hài lòng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Listening Quiz: Handling Returns After a Big Sale – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hiểu Quy Tắc Thực Hành ACAS trong Thủ Tục Kỷ Luật – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Tuân Thủ Lệnh Trừng Phạt Cho Doanh Nghiệp Nhập Khẩu – Medium Level
Từ Vựng: Sanctions: (n) các biện pháp trừng phạt Compliance: (n) sự tuân thủ Supplier: (n) nhà cung cấp License: (n) giấy phép; (v) cấp giấy phép Legal: (adj) thuộc pháp luật, hợp pháp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Setting Up VPN for New Employee – Medium Level
Từ Vựng: Vpn: (n) mạng riêng ảo Profile: (n) hồ sơ người dùng Internal: (adj) nội bộ Connectivity: (n) khả năng kết nối Shared drive: (n) ổ đĩa chia sẻ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Building Resilience in Difficult Assignments – Medium Level
Từ Vựng: Resilience: (n) khả năng phục hồi Overwhelmed: (adj) choáng ngợp, bị áp đảo Breathe: (v) thở Trust: (v) tin tưởng; (n) sự tin tưởng Control: (v) kiểm soát; (n) sự kiểm soát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tìm Kiếm Rào Cản Văn Hóa cho Đổi Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz