Từ Vựng:
Resilience: (n) khả năng phục hồi
Overwhelmed: (adj) choáng ngợp, bị áp đảo
Breathe: (v) thở
Trust: (v) tin tưởng; (n) sự tin tưởng
Control: (v) kiểm soát; (n) sự kiểm soát
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Resilience: (n) khả năng phục hồi
Overwhelmed: (adj) choáng ngợp, bị áp đảo
Breathe: (v) thở
Trust: (v) tin tưởng; (n) sự tin tưởng
Control: (v) kiểm soát; (n) sự kiểm soát
Luyện tập thêm về bài học này: