Từ Vựng:
Sanctions: (n) các biện pháp trừng phạt
Compliance: (n) sự tuân thủ
Supplier: (n) nhà cung cấp
License: (n) giấy phép; (v) cấp giấy phép
Legal: (adj) thuộc pháp luật, hợp pháp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sanctions: (n) các biện pháp trừng phạt
Compliance: (n) sự tuân thủ
Supplier: (n) nhà cung cấp
License: (n) giấy phép; (v) cấp giấy phép
Legal: (adj) thuộc pháp luật, hợp pháp
Luyện tập thêm về bài học này: