Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tích Hợp Phần Mềm Quản Lý Doanh Thu Với PMS – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Đánh Giá Rủi Ro Xử Lý Thủ Công Cho Nhóm Tiệc – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Quyền Tiếp Cận Phòng Chờ Liên Minh Hãng Hàng Không – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Dữ Liệu Xác Nhận Cho Nhóm Chất Lượng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Nói Chuyện Về Việc Đi Làm Muộn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Chốt Hợp Đồng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Thư Tín Dụng Có Xác Nhận Và Không Có Xác Nhận – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bảo Vệ Thương Hiệu Trong Quá Trình Thu Hồi Sản Phẩm Vì An Toàn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Hiệu Chuẩn Thiết Bị Quan Trắc Chất Lượng Nước – Advanced Level
Từ Vựng: Calibration: (n) hiệu chuẩn Sensor: (n) cảm biến Deployment: (n) việc triển khai Reference: (n) tài liệu tham khảo; (v) tham khảo Accuracy: (n) độ chính xác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Thách Thức Kiểm Tra Suy Giảm Giá Trị Lợi Thế Thương Mại Của Ban Giám Đốc – Easy Level
Từ Vựng: Goodwill: (n) lợi thế thương mại Impairment: (n) sự suy giảm giá trị Assumption: (n) giả định Discount rate: (n) tỷ lệ chiết khấu Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz