Từ Vựng:
Calibration: (n) hiệu chuẩn
Sensor: (n) cảm biến
Deployment: (n) việc triển khai
Reference: (n) tài liệu tham khảo; (v) tham khảo
Accuracy: (n) độ chính xác
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Calibration: (n) hiệu chuẩn
Sensor: (n) cảm biến
Deployment: (n) việc triển khai
Reference: (n) tài liệu tham khảo; (v) tham khảo
Accuracy: (n) độ chính xác
Luyện tập thêm về bài học này: