Từ Vựng:
Goodwill: (n) lợi thế thương mại
Impairment: (n) sự suy giảm giá trị
Assumption: (n) giả định
Discount rate: (n) tỷ lệ chiết khấu
Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Goodwill: (n) lợi thế thương mại
Impairment: (n) sự suy giảm giá trị
Assumption: (n) giả định
Discount rate: (n) tỷ lệ chiết khấu
Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng
Luyện tập thêm về bài học này: