Từ Vựng:
Provisional sum: (n) khoản dự phòng
Work package: (n) gói công việc
Risk margin: (n) biên độ rủi ro
Change order: (n) lệnh thay đổi
Reallocate: (v) phân bổ lại
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Provisional sum: (n) khoản dự phòng
Work package: (n) gói công việc
Risk margin: (n) biên độ rủi ro
Change order: (n) lệnh thay đổi
Reallocate: (v) phân bổ lại
Luyện tập thêm về bài học này: