Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Tạo Style Guide Cho Tài Liệu Kỹ Thuật – Easy Level
Từ Vựng: Style guide: (n) hướng dẫn phong cách Glossary: (n) bảng chú giải thuật ngữ Format: (n) định dạng; (v) định dạng Diagram: (n) sơ đồ Consistent: (adj) nhất quán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Khắc Phục Nhiễu Từ Tan Huyết Trong Xét Nghiệm LDH – Advanced Level
Từ Vựng: Hemolysis: (n) sự vỡ hồng cầu Interference: (n) sự can thiệp, sự nhiễu Assay: (n) xét nghiệm; (v) phân tích, thử nghiệm Annotate: (v) chú thích Plasma: (n) huyết tương Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà soát tài liệu chính sách an ninh – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phối hợp một trường hợp giới thiệu bảo vệ an toàn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Trình bày kế hoạch cải thiện lợi nhuận danh mục – Advanced Level
Từ Vựng: Profitability: (n) khả năng sinh lời Supply chain: (n) chuỗi cung ứng Cost reduction: (n) giảm chi phí Price elasticity: (n) độ co giãn của giá Implementation: (n) sự thực hiện, triển khai Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đón tiếp khách VIP – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Cùng Thiết Kế Lối Đi Ngừng Hút Thuốc – Medium Level
Từ Vựng: Pathway: (n) con đường, lộ trình Identify: (v) nhận diện, xác định Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Training: (n) đào tạo Progress: (n) tiến triển; (v) tiến bộ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Hướng Dẫn Bộ Trưởng về Quyết Định Chính Sách Mới – Easy Level
Từ Vựng: Policy: (n) chính sách Funding: (n) nguồn tài trợ Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Benefits: (n) lợi ích Briefing: (n) buổi họp báo cáo ngắn gọn, bản tóm tắt thông tin Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Phát Hiện Ecgônômi cho Ủy Ban An Toàn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Dữ Liệu Giám Sát An Toàn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz