Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Thảo Luận Về Sắp Xếp Chăm Sóc Phối Hợp – Medium Level
Từ Vựng: Shared care: (n) chăm sóc chung Clinic: (n) phòng khám Consent: (n) sự đồng ý; (v) đồng ý Confidentially: (adv) một cách bảo mật Monitor: (v) theo dõi; (n) thiết bị theo dõi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Trình Bày Lập Trường Của Đất Nước Tại Cuộc Họp Sherpa G7 – Advanced Level
Từ Vựng: Position: (n) vị trí, chức vụ Emissions: (n) khí thải Renewable: (adj) có thể tái tạo Collaboration: (n) sự hợp tác Aid: (n) viện trợ; (v) viện trợ, giúp đỡ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Chiến Dịch Tái Tương Tác – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Đề Xuất Cải Thiện Đường Ống – Easy Level
Từ Vựng: Pipeline: (n) đường ống xử lý dữ liệu Build: (v) xây dựng; (n) bản dựng phần mềm Parallel: (adj) song song Task: (n) nhiệm vụ Reduce: (v) giảm thiểu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Mô-đun Tiện Ích Xử Lý Dữ Liệu Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Phát Hiện Quan Trọng Trong Kiểm Tra Xâm Nhập – Easy Level
Từ Vựng: Penetration: (n) sự xâm nhập Password: (n) mật khẩu Risk: (n) rủi ro System: (n) hệ thống Fixing: (n) việc sửa chữa; (v) sửa chữa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Về Chuyển Đổi Hệ Thống Khai Báo Hải Quan Từ CHIEF Sang CDS – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Thảo Luận Về Quy Trình Thiết Kế UX Trong Buổi Phỏng Vấn – Easy Level
Từ Vựng: Ux: (n) trải nghiệm người dùng Wireframe: (n) khung dây (bản phác thảo giao diện) Survey: (n) khảo sát Usability: (n) khả năng sử dụng Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Kết Quả Học Tập Của Trường Quốc Tế – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cập Nhật Lịch Trình Tour – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz