Từ Vựng:
Penetration: (n) sự xâm nhập
Password: (n) mật khẩu
Risk: (n) rủi ro
System: (n) hệ thống
Fixing: (n) việc sửa chữa; (v) sửa chữa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Penetration: (n) sự xâm nhập
Password: (n) mật khẩu
Risk: (n) rủi ro
System: (n) hệ thống
Fixing: (n) việc sửa chữa; (v) sửa chữa
Luyện tập thêm về bài học này: