Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Phễu Kinh Doanh và Marketing – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Phễu Kinh Doanh và Marketing – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Logistics: Reviewing On-Time-In-Full Data and Corrective Actions – Advanced Level
Từ Vựng: On-time: (adj) đúng giờ Shipment: (n) lô hàng Tracking: (n) việc theo dõi Training: (n) đào tạo Corrective: (adj) mang tính sửa chữa, khắc phục Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nộp và Theo Dõi Đơn Xin Nhãn Hiệu Thương Mại UK – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Sự Khác Biệt Về Thẩm Quyền Trong Luật Áp Dụng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Integrating Ticketing System with ERP Platform – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Đầu Tư: Coaching on Pitchbook Storytelling and Executive Summary – Easy Level
Từ Vựng: Pitchbook: (n) tài liệu thuyết trình đầu tư Storytelling: (n) kể chuyện Summary: (n) bản tóm tắt Visuals: (n) hình ảnh minh họa Flow: (n) luồng công việc; (v) di chuyển liên tục Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Helping Emily Speak Up – Medium Level
Từ Vựng: Advocate: (v) ủng hộ; (n) người ủng hộ Shy: (adj) ngại ngùng, e dè Tired: (adj) mệt mỏi Break: (v) nghỉ giải lao; (n) sự nghỉ giải lao Friend: (n) bạn bè Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Presenting Furniture Specification Schedule for Hotel Bedroom – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Đề Xuất Hợp Đồng Tư Vấn OD – Easy Level
Từ Vựng: Proposal: (n) đề xuất Engagement: (n) sự tham gia, sự cam kết Teamwork: (n) làm việc nhóm Communication: (n) sự giao tiếp Satisfaction: (n) sự hài lòng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz