Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Email Hoàn Thành Kiểm Toán Ban Đêm – Advanced Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra sổ sách Discrepancy: (n) sự chênh lệch, sai sót Summary: (n) bản tóm tắt Transaction: (n) giao dịch Balanced: (adj) cân đối, cân bằng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Concept Đã Cập Nhật – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiểm Tra Chất Lượng Dịch Vụ Phòng Đột Xuất – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Thảo Luận Thay Đổi Lãi Suất – Easy Level
Từ Vựng: Interest: (n) lãi suất; lợi ích Loan: (n) khoản vay; (v) cho vay Savings: (n) tiền tiết kiệm Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Borrow: (v) vay mượn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều Tra Sự Cố An Toàn Quy Trình – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đàm Phán Số Lượng Đặt Hàng Tối Thiểu Cho Vải Theo Yêu Cầu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chốt Thỏa Thuận Với Khách Hàng Văn Hóa Giao Tiếp Ngầm Ẩn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Giải Quyết Vấn Đề Địa Điểm Trong Lúc Sự Kiện – Advanced Level
Từ Vựng: Microphone: (n) micro Technician: (n) kỹ thuật viên Mixer: (n) bàn trộn âm thanh Supplier: (n) nhà cung cấp Backup: (n) phương án dự phòng; (v) sao lưu dữ liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lựa Chọn Biểu Đồ Trực Quan Hóa Dữ Liệu Phù Hợp Nhất – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đề Xuất Cơ Chế Khuyến Mãi Cho Quan Hệ Đối Tác Nhà Bán Lẻ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz