Từ Vựng:
Pitchbook: (n) tài liệu thuyết trình đầu tư
Storytelling: (n) kể chuyện
Summary: (n) bản tóm tắt
Visuals: (n) hình ảnh minh họa
Flow: (n) luồng công việc; (v) di chuyển liên tục
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Pitchbook: (n) tài liệu thuyết trình đầu tư
Storytelling: (n) kể chuyện
Summary: (n) bản tóm tắt
Visuals: (n) hình ảnh minh họa
Flow: (n) luồng công việc; (v) di chuyển liên tục
Luyện tập thêm về bài học này: