Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Phễu Kinh Doanh và Marketing – Medium Level

Lead
(n) khách hàng tiềm năng; (v) dẫn dắt
Conversion
(n) sự chuyển đổi (khách hàng)
Engagement
(n) sự tương tác, sự tham gia
Budget
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Approval
(n) sự phê duyệt, sự chấp thuận

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Lead
Conversion
Engagement
Budget
Approval
(n) sự tương tác, sự tham gia
(n) khách hàng tiềm năng; (v) dẫn dắt
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
(n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
(n) sự chuyển đổi (khách hàng)

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Lead” mean?
4. What does “Conversion” mean?
5. What does “Engagement” mean?
6. What does “Budget” mean?
7. What does “Approval” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: