Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đóng Góp Giá Trị Của HR Trong Đánh Giá Kinh Doanh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giao Tiếp Khủng Hoảng Khách Sạn Trong Bão – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Cuộc Họp Lên Kế Hoạch Phát Hành – Medium Level
Từ Vựng: Release: (v) phát hành; (n) bản phát hành Development: (n) sự phát triển Testing: (n) quá trình kiểm thử Marketing: (n) tiếp thị Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Thực Phẩm Và Đồ Uống Cho Hội Nghị Lớn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Phản Hồi Khiếu Nại Hành Khách – Medium Level
Từ Vựng: Complaint: (n) khiếu nại Polite: (adj) lịch sự Catering: (n) dịch vụ ăn uống trên máy bay Apology: (n) lời xin lỗi Quality: (n) chất lượng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Cuộc Họp Báo Cáo Hiệu Suất ESG – Easy Level
Từ Vựng: Carbon emissions: (n) khí thải cacbon Recycling: (n) tái chế Transparency: (n) tính minh bạch Governance: (n) quản trị Satisfaction: (n) sự hài lòng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Phương Án Của Đạo Diễn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Rút Món Ăn Khỏi Thực Đơn Giữa Ca Phục Vụ – Medium Level
Từ Vựng: Spoiled: (adj) bị hỏng, thiu Dish: (n) món ăn Menu: (n) thực đơn Inform: (v) thông báo, báo cho biết Apologize: (v) xin lỗi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Phòng Ngừa Rủi Ro Tỷ Giá Cho Bán Kỳ Hạn – Medium Level
Từ Vựng: Hedging: (n) phòng ngừa rủi ro Forward contract: (n) hợp đồng kỳ hạn Currency risk: (n) rủi ro tỷ giá Option: (n) quyền chọn Exchange rate: (n) tỷ giá hối đoái Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Sự Phản Đối Thay Đổi Từ Các Bên Liên Quan – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz