Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Hướng Dẫn về Hiệu Suất Hệ Thống Nam Châm Siêu Dẫn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Sử Dụng Máy Đo Huyết Áp Tại Nhà – Easy Level
Từ Vựng: Monitor: (v) theo dõi; (n) thiết bị theo dõi Cuff: (n) vòng bít (dùng để đo huyết áp) Rest: (v) nghỉ ngơi; (n) sự nghỉ ngơi Snug: (adj) vừa vặn, ôm sát Reading: (n) kết quả đo, chỉ số (ví dụ: chỉ số huyết áp) Luyện tập thêm về bài học này: Listening…
-
Listening Quiz: Báo Cáo với Bộ Trưởng về Kết Quả Chương Trình – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Đánh Giá Hiệu Suất Nhà Cung Cấp Thiết Bị – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận về Rủi Ro Phát Hành Sản Phẩm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rate Negotiation with Parcel Carrier – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Bảo Vệ Bí Mật Kinh Doanh Cho Nhân Viên Sắp Nghỉ Việc – Medium Level
Từ Vựng: Trade secret: (n) bí mật thương mại Confidential: (adj) bảo mật, bí mật Disclose: (v) tiết lộ, công bố Penalties: (n) hình phạt, chế tài Documents: (n) tài liệu, văn bản pháp lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phương Pháp Xử Lý Sự Cố Mạng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Preparing for the Speaker’s Regional Accent – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Biophilic Design for a Natural Workspace – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz