1. Accent
2. Briefing
3. Regional
4. Audience
5. Communication
(n) sự giao tiếp, truyền đạt thông tin
(n) buổi họp ngắn, bản tóm tắt thông tin
(n) giọng điệu, trọng âm
(n) khán giả, người nghe
(adj) thuộc vùng, khu vực
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.