Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Preparing for the Speaker’s Regional Accent – Medium Level

🎧 Preparing for the Speaker's Regional Accent
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Accent: (n) giọng điệu, trọng âm

Briefing: (n) buổi họp ngắn, bản tóm tắt thông tin

Regional: (adj) thuộc vùng, khu vực

Audience: (n) khán giả, người nghe

Communication: (n) sự giao tiếp, truyền đạt thông tin


Luyện tập thêm về bài học này: