Từ Vựng:
Accent: (n) giọng điệu, trọng âm
Briefing: (n) buổi họp ngắn, bản tóm tắt thông tin
Regional: (adj) thuộc vùng, khu vực
Audience: (n) khán giả, người nghe
Communication: (n) sự giao tiếp, truyền đạt thông tin
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Accent: (n) giọng điệu, trọng âm
Briefing: (n) buổi họp ngắn, bản tóm tắt thông tin
Regional: (adj) thuộc vùng, khu vực
Audience: (n) khán giả, người nghe
Communication: (n) sự giao tiếp, truyền đạt thông tin
Luyện tập thêm về bài học này: