Từ Vựng:
Trade secret: (n) bí mật thương mại
Confidential: (adj) bảo mật, bí mật
Disclose: (v) tiết lộ, công bố
Penalties: (n) hình phạt, chế tài
Documents: (n) tài liệu, văn bản pháp lý
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Trade secret: (n) bí mật thương mại
Confidential: (adj) bảo mật, bí mật
Disclose: (v) tiết lộ, công bố
Penalties: (n) hình phạt, chế tài
Documents: (n) tài liệu, văn bản pháp lý
Luyện tập thêm về bài học này: