Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho SEO: Cải thiện schema markup cho các phần FAQ – Advanced Level
Từ Vựng: Schema: (n) sơ đồ cấu trúc dữ liệu Snippet: (n) đoạn trích Duplicate: (v) sao chép; (n) bản sao Keywords: (n) từ khóa Concise: (adj) ngắn gọn, súc tích Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc họp rà soát tồn kho cuối mùa – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc họp rà soát tồn kho cuối mùa – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Tư Vấn về Phát Triển Máy Tính Lượng Tử – Advanced Level
Từ Vựng: Quantum: (n) lượng tử Encryption: (n) mã hóa Policy: (n) chính sách Competitive: (adj) có tính cạnh tranh Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuốc Không Được Bảo Hiểm Chi Trả – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đặt Mục Tiêu SMART cho Phục Hồi Tai Biến – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng Dẫn Tiêu Chuẩn Gắn Kết Cộng Đồng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Phiên Đánh Giá Thiết Kế – Easy Level
Từ Vựng: Layout: (n) bố cục Button: (n) nút bấm Feedback: (n) phản hồi Color: (n) màu sắc Simple: (adj) đơn giản Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trì Hoãn Phát Hành Sản Phẩm vì Lý Do Chất Lượng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Giải Thích Quy Trình Đăng Ký Đất Đai – Medium Level
Từ Vựng: Land registry: (n) cơ quan đăng ký đất đai Ownership: (n) quyền sở hữu Documents: (n) tài liệu, văn bản Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký Title: (n) quyền sở hữu tài sản, giấy chứng nhận quyền sở hữu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…