Từ Vựng:
Quantum: (n) lượng tử
Encryption: (n) mã hóa
Policy: (n) chính sách
Competitive: (adj) có tính cạnh tranh
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Quantum: (n) lượng tử
Encryption: (n) mã hóa
Policy: (n) chính sách
Competitive: (adj) có tính cạnh tranh
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Luyện tập thêm về bài học này: