Từ Vựng:
Land registry: (n) cơ quan đăng ký đất đai
Ownership: (n) quyền sở hữu
Documents: (n) tài liệu, văn bản
Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký
Title: (n) quyền sở hữu tài sản, giấy chứng nhận quyền sở hữu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Land registry: (n) cơ quan đăng ký đất đai
Ownership: (n) quyền sở hữu
Documents: (n) tài liệu, văn bản
Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký
Title: (n) quyền sở hữu tài sản, giấy chứng nhận quyền sở hữu
Luyện tập thêm về bài học này: