Từ Vựng:
Schema: (n) sơ đồ cấu trúc dữ liệu
Snippet: (n) đoạn trích
Duplicate: (v) sao chép; (n) bản sao
Keywords: (n) từ khóa
Concise: (adj) ngắn gọn, súc tích
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Schema: (n) sơ đồ cấu trúc dữ liệu
Snippet: (n) đoạn trích
Duplicate: (v) sao chép; (n) bản sao
Keywords: (n) từ khóa
Concise: (adj) ngắn gọn, súc tích
Luyện tập thêm về bài học này: