Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Tìm các vấn đề nội dung trùng lặp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lựa chọn quy mô dòng sản phẩm phù hợp cho doanh số – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hỏi về Nguồn gốc Rượu vang – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Hướng Dẫn Giám Đốc Y Tế Công về Số Liệu Béo Phì – Easy Level
Từ Vựng: Obesity: (n) béo phì Statistics: (n) số liệu thống kê Diet: (n) chế độ ăn uống Exercise: (n) bài tập thể dục Health: (n) sức khỏe Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tăng Thông Khí Bằng Tay cho Bệnh Nhân ICU Thở Máy – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận về Điều Khoản Thỏa Thuận Đối Tác – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Học: Xem Xét Mẫu Đồng Ý Ngân Hàng Sinh Học – Easy Level
Từ Vựng: Biobank: (n) ngân hàng sinh học Consent: (n) sự đồng ý; (v) đồng ý Samples: (n) mẫu vật Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu Private: (adj) riêng tư Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Chiến Dịch Giữ Chân Khách Hàng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thuyết Trình Chiến Dịch Giữ Chân Khách Hàng – Medium Level
Từ Vựng: Campaign: (n) chiến dịch Loyal: (adj) trung thành Discount: (n) chiết khấu; (v) giảm giá Personalized: (adj) cá nhân hóa Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Chuyển Nhượng Hợp Đồng Thuê Thương Mại – Medium Level
Từ Vựng: Assign: (v) giao, phân công Lease: (n) hợp đồng cho thuê; (v) cho thuê Tenant: (n) người thuê nhà Consent: (n) sự đồng ý, sự chấp thuận; (v) đồng ý, chấp thuận Maintenance: (n) sự bảo trì, bảo dưỡng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz