Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Thảo luận dữ liệu tìm kiếm trực tuyến để lập kế hoạch dòng sản phẩm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị cho Lần Xuất Hiện Công Khai Đầu Tiên của CEO – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Báo Cáo Hỏng Thiết Bị Đông Lạnh – Medium Level
Từ Vựng: Cryogenic: (adj) thuộc về nhiệt độ cực thấp Cooling: (n) sự làm lạnh Reset: (v) đặt lại; (n) thao tác đặt lại Backup: (n) bản sao lưu; (adj) dự phòng Engineer: (n) kỹ sư Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chương Trình Trở Lại Chạy Bộ cho Vận Động Viên Chạy Trung Bình – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Tích Nhập và Tầm Nhìn Sản Phẩm – Easy Level
Từ Vựng: Onboarding: (n) quá trình giới thiệu và đào tạo nhân viên mới Vision: (n) tầm nhìn Strategy: (n) chiến lược Feedback: (n) phản hồi Contribute: (v) đóng góp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kiểm Tra Thỏa Thuận Cổ Đông với Điều Lệ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: How to Write a Great Headline for Your Article – Medium Level
Từ Vựng: Headline: (n) tiêu đề chính Keyword: (n) từ khóa Specific: (adj) cụ thể Accurate: (adj) chính xác Engaging: (adj) hấp dẫn, thu hút Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Email Xin Lỗi về Sự Cố Dịch Vụ Mạng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: First Live Assignment as an Observer – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Lên Kế Hoạch Bất Ngờ Cho Laura – Medium Level
Từ Vựng: Surprise: (n) sự bất ngờ; (v) làm ngạc nhiên Decorate: (v) trang trí Playlist: (n) danh sách phát nhạc Secret: (n) bí mật; (adj) bí mật Balloons: (n) bóng bay Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz