Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Fixing the Missing DLL File – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Đầu Tư: Presenting a Green Bond Framework – Medium Level
Từ Vựng: Framework: (n) khung pháp lý, khuôn khổ Transparency: (n) sự minh bạch Sustainability: (n) tính bền vững Investor: (n) nhà đầu tư Emissions: (n) khí thải, phát thải Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Managing the Pace of Questions in Cross-Examination – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Planning the Airport Lounge Design – Medium Level
Từ Vựng: Cozy: (adj) ấm cúng Cushions: (n) đệm Lively: (adj) sinh động Finalize: (v) hoàn thiện Professional: (adj) chuyên nghiệp; (n) chuyên gia Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cải Thiện Đặt Phòng Khách Sạn Với Quản Lý Năng Suất – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cải Thiện Đặt Phòng Khách Sạn Với Quản Lý Năng Suất – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tạo Bộ Icon Cho Hệ Thống Thiết Kế Thương Hiệu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Thiết Kế Narrative – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Phân Tích Mục Tiêu Mua Bán Và Sáp Nhập – Easy Level
Từ Vựng: Analysis: (n) phân tích Target: (n) mục tiêu; (v) nhắm tới Revenue: (n) doanh thu Risk: (n) rủi ro Recommend: (v) đề xuất, khuyến nghị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đạo Diễn Phim: Đàm Phán Quyền Kiểm Soát Sáng Tạo Trong Đồng Sản Xuất – Medium Level
Từ Vựng: Creative: (adj) sáng tạo Control: (v) điều khiển, kiểm soát; (n) sự điều khiển, kiểm soát Agreement: (n) thỏa thuận Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz