Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Thảo luận về việc phân kỳ nhập hàng với bộ phận logistics – Easy Level
Từ Vựng: Intake: (n) lượng nhập hàng Phasing: (n) sự phân giai đoạn Smooth: (adj) suôn sẻ, trơn tru Receipt: (n) biên nhận, hóa đơn Peak: (n) đỉnh điểm, cao điểm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quản lý Quầy Đón khách trong một Tối thứ Sáu Đông khách – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Đăng Ký và Hướng Dẫn Truyền Thông cho Ra Mắt Sản Phẩm – Easy Level
Từ Vựng: Registration: (n) sự đăng ký Briefing: (n) buổi họp ngắn để cung cấp thông tin Invitation: (n) lời mời Badge: (n) thẻ nhận diện Media: (n) phương tiện truyền thông Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận về Lỗ Đen trong Phim Tài Liệu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Tư Vấn về St. John’s Wort và Thuốc Tránh Thai Đường Uống – Medium Level
Từ Vựng: Contraceptive: (n) thuốc tránh thai Efficacy: (n) hiệu quả Break down: (v) phân hủy Protection: (n) sự bảo vệ Risk: (n) nguy cơ, rủi ro Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giúp Daniel Chuyển từ Giường sang Xe Lăn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Hoàn Chỉnh Dữ Liệu tại Cuộc Họp Teleconference với Nhà Tài Trợ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kế Hoạch Vận Hành Thử – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thảo Luận về Đăng Nhập Một Lần và Quản Lý Truy Cập – Medium Level
Từ Vựng: Single sign-on: (n) đăng nhập một lần Access management: (n) quản lý truy cập Multi-factor authentication: (n) xác thực đa yếu tố Permissions: (n) quyền truy cập User management: (n) quản lý người dùng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Từ Chối Vụ Việc Của Khách Hàng Một Cách Lịch Sự – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz