Từ Vựng:
Framework: (n) khung pháp lý, khuôn khổ
Transparency: (n) sự minh bạch
Sustainability: (n) tính bền vững
Investor: (n) nhà đầu tư
Emissions: (n) khí thải, phát thải
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Framework: (n) khung pháp lý, khuôn khổ
Transparency: (n) sự minh bạch
Sustainability: (n) tính bền vững
Investor: (n) nhà đầu tư
Emissions: (n) khí thải, phát thải
Luyện tập thêm về bài học này: