Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Tài Chính: Trình Bày Phân Tích Danh Mục Rủi Ro Thị Trường – Advanced Level
Từ Vựng: Portfolio: (n) danh mục đầu tư Value at risk: (n) giá trị rủi ro Stress testing: (n) kiểm tra sức chịu đựng (đánh giá khả năng chịu rủi ro) Diversification: (n) sự đa dạng hóa (đầu tư) Exposure: (n) mức độ tiếp xúc rủi ro Luyện tập thêm về bài học này: Listening…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Sai Lệch Tại Nhà Máy Thí Điểm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thăm Trang Trại Địa Phương – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giới Thiệu Sản Phẩm Xuất Khẩu Cho Nhà Phân Phối – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thuyết Trình Ma Trận Truy Xuất Kiểm Thử – Medium Level
Từ Vựng: Traceability: (n) khả năng truy xuất Requirement: (n) yêu cầu Coverage: (n) phạm vi bao phủ Stakeholder: (n) bên liên quan Matrix: (n) ma trận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lên Kế Hoạch Cho Bữa Tối Gala – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kevin Giải Thích Khoa Học Môi Trường – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều Tra Sự Kiện Chụp Ảnh Bệnh Nhân Sai – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Thuyết Trình Phân Tích Hồi Đáp Đấu Thầu và Báo Cáo – Easy Level
Từ Vựng: Tender: (n) hồ sơ dự thầu; (adj) mềm, dễ uốn Bid: (v) đặt giá thầu; (n) giá thầu Analysis: (n) sự phân tích Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Client: (n) khách hàng, chủ đầu tư Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Phối Hợp Cues Âm Thanh Cho Thời Gian Hoạt Hình – Advanced Level
Từ Vựng: Sync: (n) đồng bộ Cue: (n) tín hiệu Time code: (n) mã thời gian Volume: (n) âm lượng Pacing: (n) nhịp độ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz