Từ Vựng:
Tender: (n) hồ sơ dự thầu; (adj) mềm, dễ uốn
Bid: (v) đặt giá thầu; (n) giá thầu
Analysis: (n) sự phân tích
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Client: (n) khách hàng, chủ đầu tư
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Tender: (n) hồ sơ dự thầu; (adj) mềm, dễ uốn
Bid: (v) đặt giá thầu; (n) giá thầu
Analysis: (n) sự phân tích
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Client: (n) khách hàng, chủ đầu tư
Luyện tập thêm về bài học này: