Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phân Công Vai Trò Cho Tiếp Cận Không Chính Xác – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Trình Bày Dữ Liệu Giám Sát Đất Dài Hạn – Advanced Level
Từ Vựng: Dataset: (n) bộ dữ liệu Parameter: (n) tham số Organic carbon: (n) cacbon hữu cơ Sampling: (n) việc lấy mẫu Conservation: (n) bảo tồn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Viết Email Giới Thiệu Chuyên Nghiệp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Nghiên Cứu Của Chúng Tôi Về Năng Lượng Sạch – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing Số: Thảo Luận Về ROAS – Medium Level
Từ Vựng: Return: (n) lượt quay lại; (v) trả về Ad spend: (n) chi tiêu quảng cáo Tracking: (n) theo dõi Campaign: (n) chiến dịch Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Khẩn Cấp Khi Răng Bị Bật Ra – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Mã Hóa Các Tệp Mô Hình Và Kết Quả Đầu Ra – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Giải Thích Yêu Cầu Mã Hóa – Easy Level
Từ Vựng: Encrypt: (v) mã hóa Sensitive: (adj) nhạy cảm Password: (n) mật khẩu Performance: (n) hiệu suất Transit: (n) sự truyền tải; (v) truyền tải Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng Dẫn Một Buổi Quay Video Cảm Nhận Khách Hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Tác Động Của Thiết Kế Gây Nghiện Đến Người Dùng – Advanced Level
Từ Vựng: Addictive: (adj) gây nghiện Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế Notification: (n) thông báo Wellbeing: (n) sự khỏe mạnh, trạng thái tốt Pattern: (n) mẫu, khuôn mẫu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz