Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Cho Trường Về Giảng Dạy Dựa Trên Nghiên Cứu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Đóng Góp Của Nhà Phát Triển Cho Trường Tiểu Học Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Hướng Dẫn An Toàn Chèo Thuyền Vượt Thác – Easy Level
Từ Vựng: Life jacket: (n) áo phao cứu sinh Helmet: (n) mũ bảo hiểm Paddle: (n) mái chèo; (v) chèo Guide: (n) hướng dẫn viên; (v) hướng dẫn Float: (v) nổi; (n) phao nổi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Về Ảnh Hưởng Thuế Khi Di Dời Công Ty Mẹ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Khắc Phục Nhiễu Từ Tan Huyết Trong Xét Nghiệm LDH – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Thêm Xác Thực Chữ Ký HMAC Cho Bảo Mật Webhook – Advanced Level
Từ Vựng: Webhook: (n) điểm kết nối web Hmac: (n) mã xác thực thông điệp băm có khóa Signature: (n) chữ ký Verification: (n) sự xác minh Reject: (v) từ chối; (n) sự từ chối Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trao đổi về giao tiếp đơn hàng tồn đọng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Trình bày đề xuất thiết kế API – Medium Level
Từ Vựng: Api: (n) giao diện lập trình ứng dụng Rest: (n) kiến trúc REST (giao thức truyền tải trạng thái đại diện) Oauth: (n) giao thức ủy quyền Versioning: (n) quản lý phiên bản Authentication: (n) xác thực Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc họp QBR với khách hàng chiến lược – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Công bố Thực đơn Theo mùa Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz