Từ Vựng:
Life jacket: (n) áo phao cứu sinh
Helmet: (n) mũ bảo hiểm
Paddle: (n) mái chèo; (v) chèo
Guide: (n) hướng dẫn viên; (v) hướng dẫn
Float: (v) nổi; (n) phao nổi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Life jacket: (n) áo phao cứu sinh
Helmet: (n) mũ bảo hiểm
Paddle: (n) mái chèo; (v) chèo
Guide: (n) hướng dẫn viên; (v) hướng dẫn
Float: (v) nổi; (n) phao nổi
Luyện tập thêm về bài học này: