Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Nói Về Khả Năng Tiếp Cận Của Tour – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Lời Khuyên Về Dệt Vải Composite – Medium Level
Từ Vựng: Composite: (n) vật liệu tổng hợp Fibre: (n) sợi Tension: (n) lực căng Loom: (n) khung dệt Twist: (v) xoắn; (n) sự xoắn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Thuế: Buổi Họp Giải Quyết Tranh Chấp Thay Thế Với HMRC – Easy Level
Từ Vựng: Penalty: (n) hình phạt, tiền phạt Income: (n) thu nhập Evidence: (n) bằng chứng Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh luận, tranh chấp Calculation: (n) sự tính toán, phép tính Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Các Yếu Tố Định Hình Kiến Trúc – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Sự Cần Thiết Của Giải Thích Lâm Sàng Kết Quả Xét Nghiệm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Tìm nguyên nhân gốc rễ trong stack trace – Easy Level
Từ Vựng: Stack trace: (n) dấu vết ngăn xếp Null pointer: (n) con trỏ null Initialize: (v) khởi tạo Root cause: (n) nguyên nhân gốc rễ Crash: (v) sập hệ thống; (n) sự cố sập hệ thống Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh giá hàng năm và kế hoạch phát triển chuyên môn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Rà soát báo cáo hiệu suất nội dung – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản hồi của nhà cung cấp đối với yêu cầu góp vốn giảm giá – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Điều Chỉnh Liều Vancomycin Dựa trên Độ Thanh Thải Creatinine – Medium Level
Từ Vựng: Creatinine: (n) creatinin Clearance: (n) độ thanh thải Dose: (n) liều lượng Vancomycin: (n) vancomycin Adjustment: (n) sự điều chỉnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz