Từ Vựng:
Penalty: (n) hình phạt, tiền phạt
Income: (n) thu nhập
Evidence: (n) bằng chứng
Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh luận, tranh chấp
Calculation: (n) sự tính toán, phép tính
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Penalty: (n) hình phạt, tiền phạt
Income: (n) thu nhập
Evidence: (n) bằng chứng
Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh luận, tranh chấp
Calculation: (n) sự tính toán, phép tính
Luyện tập thêm về bài học này: