Từ Vựng:
Stack trace: (n) dấu vết ngăn xếp
Null pointer: (n) con trỏ null
Initialize: (v) khởi tạo
Root cause: (n) nguyên nhân gốc rễ
Crash: (v) sập hệ thống; (n) sự cố sập hệ thống
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Stack trace: (n) dấu vết ngăn xếp
Null pointer: (n) con trỏ null
Initialize: (v) khởi tạo
Root cause: (n) nguyên nhân gốc rễ
Crash: (v) sập hệ thống; (n) sự cố sập hệ thống
Luyện tập thêm về bài học này: