Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Thuyết Trình Chiến Lược Marketing Mạng Xã Hội – Medium Level
Từ Vựng: Strategy: (n) chiến lược Targeted: (adj) được nhắm mục tiêu Campaign: (n) chiến dịch Allocate: (v) phân bổ Engagement: (n) sự tham gia, sự gắn kết Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Kết Quả Phiên Playtesting – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Thay Đổi Chuẩn Mực Báo Cáo Tài Chính – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Cân Bằng Khối Lượng Và Năng Lượng Cho Bộ Chưng Cất Mới – Easy Level
Từ Vựng: Mass balance: (n) cân bằng khối lượng Energy balance: (n) cân bằng năng lượng Distillate: (n) phần chưng cất Bottoms: (n) phần đáy (sản phẩm ở đáy thiết bị) Heat duty: (n) công suất nhiệt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết Kế Môi Trường Hình Ảnh Cho Nhân Vật – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Quyết Định Với Hồ Sơ Mời Thầu Biên Lợi Nhuận Thấp – Easy Level
Từ Vựng: Rfp: (n) yêu cầu đề xuất Margin: (n) lợi nhuận biên Costs: (n) chi phí Capacity: (n) năng lực; sức chứa Risk: (n) rủi ro Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Giải Thích Tính Chi Phí Đến Tay Người Mua – Easy Level
Từ Vựng: Landed cost: (n) chi phí hàng hóa đến nơi nhận Export price: (n) giá xuất khẩu Customs: (n) hải quan Insurance: (n) bảo hiểm Packaging: (n) bao bì Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Điện: Đánh Giá và Lập Hồ Sơ Rủi Ro Hồ Quang Điện – Medium Level
Từ Vựng: Arc flash: (n) tia hồ quang điện Assessment: (n) sự đánh giá Documentation: (n) tài liệu Hazard: (n) nguy hiểm Equipment: (n) thiết bị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Trì Hoãn trong Báo Cáo – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Lên Kế Hoạch Phòng Chụp Chiếu Chẩn Đoán – Easy Level
Từ Vựng: Imaging: (n) hình ảnh Shielded: (adj) được che chắn Suite: (n) bộ phòng, dãy phòng Control room: (n) phòng điều khiển Diagnostic: (adj) thuộc chẩn đoán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz