Từ Vựng:
Landed cost: (n) chi phí hàng hóa đến nơi nhận
Export price: (n) giá xuất khẩu
Customs: (n) hải quan
Insurance: (n) bảo hiểm
Packaging: (n) bao bì
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Landed cost: (n) chi phí hàng hóa đến nơi nhận
Export price: (n) giá xuất khẩu
Customs: (n) hải quan
Insurance: (n) bảo hiểm
Packaging: (n) bao bì
Luyện tập thêm về bài học này: