Từ Vựng:
Mass balance: (n) cân bằng khối lượng
Energy balance: (n) cân bằng năng lượng
Distillate: (n) phần chưng cất
Bottoms: (n) phần đáy (sản phẩm ở đáy thiết bị)
Heat duty: (n) công suất nhiệt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Mass balance: (n) cân bằng khối lượng
Energy balance: (n) cân bằng năng lượng
Distillate: (n) phần chưng cất
Bottoms: (n) phần đáy (sản phẩm ở đáy thiết bị)
Heat duty: (n) công suất nhiệt
Luyện tập thêm về bài học này: