Từ Vựng:
Imaging: (n) hình ảnh
Shielded: (adj) được che chắn
Suite: (n) bộ phòng, dãy phòng
Control room: (n) phòng điều khiển
Diagnostic: (adj) thuộc chẩn đoán
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Imaging: (n) hình ảnh
Shielded: (adj) được che chắn
Suite: (n) bộ phòng, dãy phòng
Control room: (n) phòng điều khiển
Diagnostic: (adj) thuộc chẩn đoán
Luyện tập thêm về bài học này: