Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Báo Cáo Hiệu Suất Mạng Không Dây – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Giving Feedback on Interpretation Quality – Advanced Level
Từ Vựng: Interpretation: (n) sự phiên dịch; sự giải thích Content: (n) nội dung Style: (n) phong cách Tone: (n) giọng điệu Accurate: (adj) chính xác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Sustainable Materials for a WELL-Certified Office – Medium Level
Từ Vựng: Recycled: (adj) tái chế Renewable: (adj) có thể tái tạo Certification: (n) chứng nhận Transparency: (n) tính minh bạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Đề Xuất Ngân Sách SHTT – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết Kế Chương Trình Phúc Lợi Toàn Diện – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Thuyết Trình Tiết Kiệm Chi Phí Từ Hợp Nhất Nhà Cung Cấp – Advanced Level
Từ Vựng: Consolidation: (n) sự củng cố, sự hợp nhất Vendor: (n) người bán, nhà cung cấp Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Efficiency: (n) hiệu quả, năng suất Risk: (n) rủi ro, nguy cơ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Kiểm Thử Hồi Quy Cho Game Patch – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Báo Cáo Kiểm Toán Khách Ăn Bí Ẩn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Vấn Đề Đồng Phục Của Đồng Nghiệp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Đề Xuất Đào Tạo Kỹ Năng Phân Tích Tài Chính – Easy Level
Từ Vựng: Training: (n) đào tạo Financial: (adj) thuộc về tài chính Budgeting: (n) lập ngân sách Forecasting: (n) dự báo Reporting: (n) báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz