Từ Vựng:
Training: (n) đào tạo
Financial: (adj) thuộc về tài chính
Budgeting: (n) lập ngân sách
Forecasting: (n) dự báo
Reporting: (n) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Training: (n) đào tạo
Financial: (adj) thuộc về tài chính
Budgeting: (n) lập ngân sách
Forecasting: (n) dự báo
Reporting: (n) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: