Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Trình Bày Mô Hình Thuế Cho Thương Vụ Mua Lại Bằng Đòn Bẩy – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giảm Độ Trễ Bằng Cấu Hình CDN – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Phương Pháp Cẩu Và Đánh Giá Rủi Ro – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tự sản xuất hay mua: Phân tích tổng chi phí sở hữu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thiết lập một buổi họp video – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giảm giá so với khuyến mãi theo số lượng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Rà soát tài liệu COSHH cho hóa chất tẩy rửa – Medium Level
Từ Vựng: Coshh: (n) Quy định về kiểm soát chất độc hại tại nơi làm việc Chemical: (n) hóa chất Gloves: (n) găng tay Storage: (n) nơi lưu trữ, kho First aid: (n) sơ cứu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trả Lời Câu Hỏi Bệnh Nhân về Thành Phần Vắc-xin – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Báo Cáo Mối Lo Ngại Của Gia Đình Trong Buổi Bàn Giao Y Tá – Advanced Level
Từ Vựng: Handover: (n) sự bàn giao Medication: (n) thuốc điều trị Volunteer: (n) tình nguyện viên; (v) tình nguyện Concern: (n) mối quan tâm; (v) lo lắng Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Lập Kế Hoạch Chiến Lược Truyền Thông cho Khủng Hoảng Nhân Đạo – Medium Level
Từ Vựng: Crisis: (n) khủng hoảng Impact: (n) tác động; (v) ảnh hưởng Volunteers: (n) tình nguyện viên Donations: (n) sự quyên góp Strategy: (n) chiến lược Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz