Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Marketing: Thảo Luận về Nợ Kỹ Thuật và Ưu Tiên Sản Phẩm – Advanced Level
Từ Vựng: Technical debt: (n) nợ kỹ thuật Sprint: (n) giai đoạn phát triển ngắn hạn trong quy trình Agile Backlog: (n) danh sách công việc tồn đọng Prioritize: (v) ưu tiên Motivation: (n) động lực Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Nộp Đơn Khởi Kiện tại Tòa Án – Easy Level
Từ Vựng: Claim: (n) yêu cầu bồi thường; (v) yêu cầu, đòi hỏi Form: (n) mẫu đơn; (v) điền mẫu đơn File: (v) nộp hồ sơ; (n) hồ sơ Fee: (n) lệ phí, phí Date: (n) ngày tháng, thời hạn; (v) ghi ngày tháng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards…
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Thảo Luận Giải Quyết Tranh Chấp Nhiều Bên – Advanced Level
Từ Vựng: Mediation: (n) sự hòa giải Arbitration: (n) trọng tài Neutral: (adj) trung lập Negotiation: (n) sự đàm phán Documentation: (n) tài liệu pháp lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Managing an Interview That Runs Late – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Professional Code of Conduct for Court Interpreters – Advanced Level
Từ Vựng: Accurate: (adj) chính xác Confidentiality: (n) tính bảo mật Impartial: (adj) công bằng, không thiên vị Interpret: (v) phiên dịch Professional: (adj) chuyên nghiệp; (n) chuyên gia Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Managing Scope Change After Design Sign-Off – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận SHTT Trong Thỏa Thuận Liên Doanh – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Thuyết Trình Chương Trình Hội Nhập Cho Lãnh Đạo HR – Medium Level
Từ Vựng: Induction: (n) sự giới thiệu công việc, sự hướng dẫn nhập môn Programme: (n) chương trình Mentor: (n) người cố vấn Assessment: (n) sự đánh giá Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Tham Quan Địa Phương – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phổ Biến Animation Icon Cho App Mobile – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz