Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Thiết Kế Nhân Vật – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tiêu Chuẩn Trình Bày Suất Ăn Hạng Nhất – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Đánh Giá Rủi Ro Cho Vận Hành Quy Trình Tạm Thời – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Casting Cho Vai Phụ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Thời Trang: Hướng Dẫn Truyền Thông Về Bền Vững – Advanced Level
Từ Vựng: Sustainability: (n) sự bền vững Transparency: (n) tính minh bạch Carbon footprint: (n) dấu chân carbon Eco-friendly: (adj) thân thiện với môi trường Engaged: (adj) tham gia, gắn kết Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Quản Lý Trả Hàng Bị Từ Chối Và Tái Nhập Khẩu – Advanced Level
Từ Vựng: Rejected: (adj) bị từ chối, bị loại Shipment: (n) lô hàng, sự gửi hàng Customs: (n) hải quan Permit: (n) giấy phép; (v) cho phép Inspection: (n) sự kiểm tra, sự thanh tra Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thuyết Trình Sơ Đồ Use Case Cho Các Bên Liên Quan – Advanced Level
Từ Vựng: Actor: (n) tác nhân Use case: (n) trường hợp sử dụng Stakeholder: (n) bên liên quan Diagram: (n) sơ đồ Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Báo Cáo Tương Tác Mạng Xã Hội – Advanced Level
Từ Vựng: Impressions: (n) lượt hiển thị Engagement: (n) sự tương tác Followers: (n) người theo dõi Platform: (n) nền tảng Recommendation: (n) sự giới thiệu, đề xuất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Đánh Giá Các Phương Án Cải Tạo Đất – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Gọi Nhóm Kiểm Toán Nhóm Về Các Xét Đoán Kế Toán – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz