Từ Vựng:
Technical debt: (n) nợ kỹ thuật
Sprint: (n) giai đoạn phát triển ngắn hạn trong quy trình Agile
Backlog: (n) danh sách công việc tồn đọng
Prioritize: (v) ưu tiên
Motivation: (n) động lực
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Technical debt: (n) nợ kỹ thuật
Sprint: (n) giai đoạn phát triển ngắn hạn trong quy trình Agile
Backlog: (n) danh sách công việc tồn đọng
Prioritize: (v) ưu tiên
Motivation: (n) động lực
Luyện tập thêm về bài học này: