Từ Vựng:
Handover: (n) sự bàn giao
Medication: (n) thuốc điều trị
Volunteer: (n) tình nguyện viên; (v) tình nguyện
Concern: (n) mối quan tâm; (v) lo lắng
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Handover: (n) sự bàn giao
Medication: (n) thuốc điều trị
Volunteer: (n) tình nguyện viên; (v) tình nguyện
Concern: (n) mối quan tâm; (v) lo lắng
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này: