Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Kết Nối Với Cộng Đồng Kiều Bào Trong Ngoại Giao Công Chúng – Advanced Level
Từ Vựng: Diaspora: (n) cộng đồng người di cư Engage: (v) tham gia, thu hút Heritage: (n) di sản Inclusive: (adj) bao trùm, toàn diện Platform: (n) diễn đàn, nền tảng chính trị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Giảm Chi Phí Truyền Dữ Liệu – Advanced Level
Từ Vựng: Compress: (v) nén Cache: (n) bộ nhớ đệm Bandwidth: (n) băng thông Optimize: (v) tối ưu hóa Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Cấu Hình Và Tối Ưu Hóa Cụm Spark – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Yêu Cầu Bảo Vệ Khối Lượng Công Việc Đám Mây – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng Dẫn Nhóm Về Quy Định Thông Báo Trước Hải Quan Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Rà Soát Và Cải Thiện Trình Tự Chương Trình Học – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Phản Hồi Trước Nội Dung Của Đối Thủ – Advanced Level
Từ Vựng: Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh Relevant: (adj) có liên quan Value: (n) giá trị; (v) đánh giá cao Feedback: (n) phản hồi Track: (v) theo dõi; (n) lộ trình, đường đi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thay Đổi Ngày Khởi Hành Và Tính Lại Chi Phí – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Khủng Hoảng An Toàn Bệnh Nhân – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Cách Xác Thực Với API Bằng Ba Ngôn Ngữ – Easy Level
Từ Vựng: Authenticate: (v) xác thực Token: (n) mã thông báo Headers: (n) phần đầu (trong giao tiếp dữ liệu) Library: (n) thư viện (mã nguồn) Connection: (n) kết nối Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz