Từ Vựng:
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Relevant: (adj) có liên quan
Value: (n) giá trị; (v) đánh giá cao
Feedback: (n) phản hồi
Track: (v) theo dõi; (n) lộ trình, đường đi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Relevant: (adj) có liên quan
Value: (n) giá trị; (v) đánh giá cao
Feedback: (n) phản hồi
Track: (v) theo dõi; (n) lộ trình, đường đi
Luyện tập thêm về bài học này: