Từ Vựng:
Compress: (v) nén
Cache: (n) bộ nhớ đệm
Bandwidth: (n) băng thông
Optimize: (v) tối ưu hóa
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Compress: (v) nén
Cache: (n) bộ nhớ đệm
Bandwidth: (n) băng thông
Optimize: (v) tối ưu hóa
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Luyện tập thêm về bài học này: